kiểm soát viên

kiểm soát viên

Kiểm soát viên không lưu hướng dẫn máy bay cất cánh và hạ cánh an toàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhiệm vụ kiểm tra, giám sát hoạt động, quy trình, tài chính hoặc chất lượng để đảm bảo tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn đã định. Từ này thường chỉ một chức danh, vị trí công việc cụ thể trong một tổ chức.
    • Người điều khiển, giám sát một hệ thống kỹ thuật hoặc quy trình vận hành. Nghĩa này thường dùng trong các lĩnh vực như hàng không, giao thông, sản xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kiểm soát viên tài chính phát hiện ra sai sót trong báo cáo ngân sách. (Người giám sát tài chính phát hiện ra sai sót trong báo cáo ngân sách.)
    • Kiểm soát viên không lưu hướng dẫn máy bay cất cánh hạ cánh an toàn. (Người kiểm soát không lưu hướng dẫn máy bay cất cánh hạ cánh an toàn.)
    • Công ty cần tuyển một kiểm soát viên chất lượng cho nhà máy mới. (Công ty cần tuyển một người kiểm soát chất lượng cho nhà máy mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiểm soát viên trưởng": Chỉ người đứng đầu, lãnh đạo nhóm hoặc bộ phận kiểm soát.

    • Kiểm soát viên trưởng chịu trách nhiệm cuối cùng về báo cáo kiểm toán. (Người đứng đầu bộ phận kiểm soát chịu trách nhiệm cuối cùng về báo cáo kiểm toán.)
  • "Kiểm soát viên nội bộ": Chỉ nhân viên thực hiện công tác kiểm tra, giám sát ngay trong nội bộ một tổ chức.

    • Kiểm soát viên nội bộ giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro gian lận. (Nhân viên kiểm soát nội bộ giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro gian lận.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiểm soát (động từ): Hành động giám sát, điều chỉnh để đảm bảo hoạt động theo đúng yêu cầu.

    • Chúng ta cần kiểm soát chặt chẽ chi tiêu. (Chúng ta cần giám sát chặt chẽ chi tiêu.)
  • Giám sát viên (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ người giám sát công việc, quá trình.

  • Thanh tra viên (danh từ): Từ gần nghĩa, nhấn mạnh nhiệm vụ kiểm tra, xem xét để phát hiện sai phạm.
Từ đồng nghĩa
  • Người giám sát: Người theo dõi đảm bảo công việc được thực hiện đúng.
  • Người kiểm tra: Người thực hiện việc xem xét, đánh giá.
  • Người điều khiển (trong ngữ cảnh kỹ thuật): Người vận hành, điều phối một hệ thống.
Các cụm từ liên quan
  • Thực hiện kiểm soát: Tiến hành công việc giám sát, đánh giá.

    • Anh ấy đang thực hiện kiểm soát quy trình sản xuất. (Anh ấy đang tiến hành giám sát quy trình sản xuất.)
  • Báo cáo kiểm soát viên: Báo cáo do người kiểm soát lập.

    • Báo cáo kiểm soát viên đã được trình lên Hội đồng quản trị. (Báo cáo do người kiểm soát lập đã được trình lên Hội đồng quản trị.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "kiểm soát viên" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ sử dụng thường mang tính chuyên môn, nghiệp vụ.)